Nghĩa của từ "be streets ahead" trong tiếng Việt
"be streets ahead" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
be streets ahead
US /biː striːts əˈhɛd/
UK /biː striːts əˈhɛd/
Thành ngữ
vượt trội hơn hẳn, tiến bộ hơn nhiều
to be much better or more advanced than someone or something else
Ví dụ:
•
Their new software is streets ahead of the competition.
Phần mềm mới của họ vượt trội hơn hẳn so với đối thủ.
•
She's always been streets ahead of her classmates academically.
Cô ấy luôn vượt trội hơn hẳn các bạn cùng lớp về mặt học vấn.